Bản dịch của từ 隮 trong tiếng Việt
隮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
隮 (Động từ)
【jī】
01
Nhô lên, mọc lên như mặt trời buổi sáng (như câu 'Mặt trời mọc ở phía Đông').
升起:日朝~于东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí mây, hơi nước trên trời (như đám mây liên kết với nhau).
云气:“群~相应和。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cầu vồng (hình ảnh sắc màu trên trời sau mưa).
虹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Leo lên, bước lên (ví dụ: lên bậc thềm).
登上:“太史秉书,由宾阶~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rơi xuống, rớt xuống (hành động ngược với nhô lên).
坠落:“告予颠~。”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
