Bản dịch của từ 隰县 trong tiếng Việt
隰县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
隰县 (Từ chỉ nơi chốn)
【xí xiàn】
01
Huyện Tắc
地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隰县
xí
隰
xiàn
县
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【THẤP】
- Các biến thể:
- 濕, 𨻋, 𨻥, 𨻸, 𨻽, 𨻿, 㙷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,㬎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
雭
鎴
䀘
謵
䒁
習
椺
蓆
㳧
喺
䫣
郻
䣞
险
阽
䦼
隴
鄯
陔
䧎
陯
䧑
邰
耪
橦
镗
凞
䞻
壋
䵡
䑾
𠆗
薋
鲯
頽
隰县
