Bản dịch của từ 隲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ con ngựa đực giống, dùng để thúc đẩy, nâng cao).

同“骘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

隲
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖⿱少馬
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶ノ一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép