Bản dịch của từ 隳圮 trong tiếng Việt

隳圮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

隳圮 (Động từ)

huī pǐ
01

Sụp đổ; đổ sập (công trình, tường, công sự) — Hán Việt: '' = hủy, đổ; '' = bể nát, đổ

倾坍﹔倒塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳圮

huī

Các từ liên quan

隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳坏
圮下
圮倾
圮剥
圮地
隳
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𢡣, 𡐦, 隓, 墮
Hình thái radical:
⿱,隋,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép