Bản dịch của từ 隳废 trong tiếng Việt
隳废
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
隳废 (Động từ)
【huī fèi】
01
Phá hủy; làm hư hỏng (làm cho đồ vật, công trình, kế hoạch bị đổ nát hoặc mất khả năng dùng được)
1.毁坏﹔破坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hủy bỏ, phế bỏ; vứt bỏ (thường nói về vật trừu tượng hoặc chế định)
2.毁弃﹔废弃。多用于抽象事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳废
huī
隳
fèi
废
Các từ liên quan
隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳圮
废业
废举
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 𢡣, 𡐦, 隓, 墮
- Hình thái radical:
- ⿱,隋,𠇍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灳
洃
诙
睳
咴
倠
烣
翬
噅
睢
琿
挥
䠤
堕
䙟
饳
舵
䩔
沲
垜
馱
䅜
陊
䤻
酁
郤
䧑
鄳
邡
隡
邜
邸
䢸
郻
鄎
郜
儬
環
礄
鴺
歜
鞝
䢰
䄡
尶
謐
䒄
䈸
