Bản dịch của từ 隳引 trong tiếng Việt

隳引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

隳引 (Động từ)

huī yǐn
01

Dẫn dắt; chỉ dẫn (động từ cổ, tương đương “dẫn” hoặc “hướng dẫn”)

1.犹导引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ dẫn, hướng dẫn (đưa đường, chỉ tay hướng đi); () chỉ dẫn bằng lời hoặc cử chỉ

2.表示指引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳引

huī

yǐn

Các từ liên quan

隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳圮
引丝
引久
隳
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𢡣, 𡐦, 隓, 墮
Hình thái radical:
⿱,隋,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép