Bản dịch của từ 隳紊 trong tiếng Việt

隳紊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

隳紊 (Động từ)

huī wěn
01

Tham nhũng, hỗn loạn (tham nhũng, lộn xộn) - ám chỉ sự mất trật tự hoặc làm cho sự việc mất trật tự, hư hỏng

败坏紊乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳紊

huī

wěn

Các từ liên quan

隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳圮
紊乱
紊弃
紊斁
紊淆
紊烦
隳
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𢡣, 𡐦, 隓, 墮
Hình thái radical:
⿱,隋,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép