Bản dịch của từ 隳脞 trong tiếng Việt

隳脞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

隳脞 (Động từ)

huī cuǒ
01

Chỉ việc cho là không thể làm được hoặc trách móc, chê bai việc nhỏ nhặt quá mức (khắt khe, quá kỹ).

谓不可为或对事情苛责过细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳脞

huī

cuǒ

Các từ liên quan

隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳圮
隳
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𢡣, 𡐦, 隓, 墮
Hình thái radical:
⿱,隋,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép