Bản dịch của từ 隳行 trong tiếng Việt
隳行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
隳行 (Danh từ)
【huī xíng】
01
Hành vi xấu xa, phẩm cách đồi bại; cách ăn ở tệ hại
恶劣的品行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隳行
huī
隳
xíng
行
Các từ liên quan
隳亡
隳凌
隳剌
隳名
隳圮
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 𢡣, 𡐦, 隓, 墮
- Hình thái radical:
- ⿱,隋,𠇍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨一丨フ一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灳
洃
诙
睳
咴
倠
烣
翬
噅
睢
琿
挥
䠤
堕
䙟
饳
舵
䩔
沲
垜
馱
䅜
陊
䤻
酁
郤
䧑
鄳
邡
隡
邜
邸
䢸
郻
鄎
郜
儬
環
礄
鴺
歜
鞝
䢰
䄡
尶
謐
䒄
䈸
