Bản dịch của từ 隴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǒng
01

Tên một ngọn núi nối liền giữa hai tỉnh Cam Túc và Thiểm Tây, như dải lụa xanh trải dài trên bản đồ Trung Quốc (nhớ câu thơ cổ về núi và sông nơi đây).

山名。綿延於甘肅、陝西交界的地方。《史記•天官書》:“故中國山川東北流,其維,首在隴蜀 ,尾沒於勃碣 。” 張守節 正義:“渭水、岷江 發源出隴山,皆東北東入渤海也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc, ví như cách gọi thân mật, dễ nhớ trong địa danh Việt Nam.

甘肅省的簡稱。如從甘肅蘭州到連雲港段的鐵路稱隴海鐵路。

Ví dụ
03

Cách viết khác của “”, nghĩa là bờ ruộng, thửa đất nhỏ, như những luống đất chia cánh đồng lúa của người Việt.

通“壟”。畦,田塊。《漢書•食貨志上》:“苗生葉以上,稍耨隴草,因隤其土以附苗根。” 唐 杜甫 《晚登瀼上堂》詩:“雉堞粉如雲,山田麥無隴。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

隴
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
𨼨, 𨻫, 陇, 壟
Hình thái radical:
⿰,⻖,龍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép