Bản dịch của từ 隶变 trong tiếng Việt

隶变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

隶变 (Danh từ)

lì biàn
01

Sự biến đổi chữ Hán: quá trình chữ từ chữ triện (篆书) phát triển sang chữ lệ (隶书); nghĩa lịch sử–điển hình trong lịch sử chữ viết Trung Quốc

指汉字从篆书演化为隶书而产生的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隶变

biàn

Các từ liên quan

隶业
隶书
隶事
隶人
变乱
隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép