Bản dịch của từ 隶臣妾 trong tiếng Việt

隶臣妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

隶臣妾 (Danh từ)

lì chén qiè
01

Danh từ lịch sử: tên gọi chung chỉ hai loại tội nhân thời Hán là '隶臣' (nô bộc nam) và '隶妾' (tỳ thiếp nữ) — tức bị trói buộc, làm lao dịch hoặc chịu hình phạt.

隶臣与隶妾的并称。汉代处罚男女罪人的两种刑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隶臣妾

chén

qiè

Các từ liên quan

隶业
隶书
隶事
隶人
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép