Bản dịch của từ 隶释 trong tiếng Việt

隶释

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

隶释 (Động từ)

lì shì
01

Dùng chữ khải (楷書) chép lại chữ lệ (隸字) và chú giải; ghi chép, giải thích chữ lệ bằng chữ khải

谓用楷书录写隶字并加以解释。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隶释

shì

Các từ liên quan

隶业
隶书
隶事
隶人
释义
释事
释亮
释仗
释位
隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép