Bản dịch của từ 隶首 trong tiếng Việt

隶首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

隶首 (Danh từ)

lì shǒu
01

Tên gọi (cổ) — cũng viết là 隸首, chỉ chức đầu mục hoặc đầu nhóm trong tổ chức hành chính/trong tộc (từ cổ); ít dùng trong hiện đại

1.亦作“隸首”。

Ví dụ
02

Chức quan ghi chép, tính sổ thời cổ (thuộc sử quan của Hoàng Đế); cũng chỉ người giỏi tính toán, giỏi sổ sách (Hán Việt: = lệ, thuộc; = thủ, đầu người).

2.黄帝史官,始作算数。亦借指善算数者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隶首

shǒu

Các từ liên quan

隶业
隶书
隶事
隶人
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép