Bản dịch của từ 隶首之学 trong tiếng Việt

隶首之学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

隶首之学 (Danh từ)

lì shǒu zhī xué
01

Môn tính toán; sách/khóa học về số học (算术算学)

指算术,算学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隶首之学

shǒu

zhī

xué

Các từ liên quan

隶业
隶书
隶事
隶人
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
之个
之乎者也
之任
之前
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép