Bản dịch của từ 隸 trong tiếng Việt
隸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
隸 (Động từ)
Theo sau, phụ thuộc (như người làm công, người dưới quyền)
跟從;附屬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lang thang, lưu lạc (như người tản cư, người tha hương)
通「離」。流離
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(chữ cổ) học tập, rèn luyện
通「肄」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (như kiểm duyệt, thanh tra)
檢查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Luyện tập, thực hành (như tập viết, tập làm)
練習
Từ tiếng Việt gần nghĩa
隸 (Danh từ)
Nô lệ, người làm thuê, người dưới quyền (như nô tỳ, người lao động bị quản thúc)
中囯古代對一種奴隸或差役的稱謂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lính lệ, lính canh, lính tráng trong triều đình (như lính gác, lính trông coi)
特指衙役。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ lệ, kiểu chữ viết hành chính thời Hán (kiểu chữ giản lược từ chữ triện)
即隸書(秦書八體之一。又名「八分體」。相傳爲秦人程邈所作,由小篆省簡變化而成)。
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【隸】
- Các biến thể:
- 隶, 隷, 𣜩, 𥛓, 𥻊, 𥻳, 𨽹, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
- Hình thái radical:
- ⿰,柰,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
