Bản dịch của từ 隹字边 trong tiếng Việt
隹字边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
隹字边 (Danh từ)
【zhuī zì biān】
01
Tên gọi thiên bàng '隹 '.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隹字边
zhuī
隹
zì
字
biān
边
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揣
追
骓
錐
椎
锥
鵻
騅
嵟
凗
漼
墔
榱
缞
磪
催
槯
鏙
崔
慛
㕒
涠
潍
䉠
维
壝
㣲
喡
峞
欈
為
𠄿
雑
䧲
雌
䧳
雡
雈
䨊
雞
難
䧼
雥
難
届
竺
沊
迢
拓
炛
坣
枤
侩
䒯
䣁
觅
隹字边
