Bản dịch của từ 隻 trong tiếng Việt
隻
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
隻 (Danh từ)
【zhī】
01
Một con chim (như chim đơn độc trong câu ca dao)
(形聲。從又,持隹。持一隹曰隻,持二隹曰雙。本義:鳥一隻) 同本義
Ví dụ
隻 (Tính từ)
【zhī】
01
Đơn lẻ, riêng biệt (như một chiếc bánh xe, một bàn tay)
引申爲凡物之單者曰隻。單一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cô đơn, lẻ loi (như bóng một mình)
孤獨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Số lẻ, số đơn (như ngày đơn)
單數;奇數
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xem thêm zhǐ (chỉ)
另見zhǐ
Ví dụ
