Bản dịch của từ 隽味 trong tiếng Việt

隽味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

隽味 (Danh từ)

jùn wèi
01

Mùi vị thơm ngon, dư vị tinh tế (hương vị dễ chịu, ngon miệng)

1.美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý vị sâu xa, vị thế sâu lắng khiến người suy nghĩ (ý vị, dư vị sâu đậm)

2.深长的意味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隽味

juàn

wèi

Các từ liên quan

隽乘
隽人
隽伟
隽俗
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
隽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【TUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隹,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép