Bản dịch của từ 隽楚 trong tiếng Việt
隽楚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
隽楚 (Danh từ)
【juàn chǔ】
01
Nổi bật
杰出的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ưu việt, xuất sắc, vượt trội
卓越的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đặc biệt
非凡的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隽楚
juàn
隽
chǔ
楚
Các từ liên quan
隽乘
隽人
隽伟
隽俗
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 雋
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇹
㴫
葰
呁
餕
捃
攈
浚
䝌
㑺
濬
埈
奍
勌
睠
巂
腃
䖭
卷
㢧
淃
婘
悁
㯞
雂
雇
䨊
䧸
䨂
龨
雤
䧳
雈
難
䨈
䧻
祣
華
蚡
㖑
﨏
凌
㰫
倪
袙
剘
涢
祥
隽永
隽材
隽语
隽楚
隽敏
隽拔
隽妙
隽品
神妙隽美
