Bản dịch của từ 隽蔚 trong tiếng Việt

隽蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

隽蔚 (Tính từ)

jùn wèi
01

Ý vị sâu sắc, giàu văn; lời văn/ý tứ có sức gợi, để lại ấn tượng

谓意味深长﹐富有文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隽蔚

juàn

wèi

Các từ liên quan

隽乘
隽人
隽伟
隽俗
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
隽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【TUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隹,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép