Bản dịch của từ 隽语 trong tiếng Việt

隽语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

隽语 (Danh từ)

jùn yǔ
01

Một bài phát biểu mang ý nghĩa hoặc có tầm quan trọng

有意义或有意义的演讲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biểu tượng

警句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隽语

juàn

Các từ liên quan

隽乘
隽人
隽伟
隽俗
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
隽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【TUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隹,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép