Bản dịch của từ 难 trong tiếng Việt
难
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
难 (Tính từ)
【nàn】
01
Khó; khó khăn; gay go; không dễ
做起来费事的;不容易(跟”易“相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
用在动词前,表示使人不满意的性质在哪方面;不好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
难 (Động từ)
【nàn】
01
Làm khó; vặn vẹo; khiển trách (làm ai đó cảm thấy khó khăn)
使人感到困难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
难 (Danh từ)
【nàn】
01
Nạn; tai nạn; tai hoạ; tai ương
不幸的遭遇;灾难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
难 (Động từ)
【nàn】
01
Trách; chất vấn; thẩm vấn; khiển trách; chỉ trích
责备;质问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
- Các biến thể:
- 難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
- Hình thái radical:
- ⿰,又,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枏
畘
莮
暔
難
柟
䔜
娚
㓓
諵
遖
南
㬮
妠
諵
難
婻
娜
𠕰
梛
傩
䎠
難
𠕝
㑚
儺
㔮
㰙
挪
雋
䨃
雊
雉
隺
雎
䨈
䧽
雠
雄
雝
䧻
造
䏬
捈
崁
浣
𠂼
㸧
栧
陯
捘
栜
䂨
难过
难道
难受
难怪
为难
难免
难得
艰难
难以
难堪
灾难
磨难
刁难
苦难
劫难
患难
难民
责难
避难
遇难
