Bản dịch của từ 难于上天 trong tiếng Việt

难于上天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难于上天 (Tính từ)

nán yú shàng tiān
01

比登天还难极为困难几乎不可能实现可作为夸张的说法)。Hán-Việt关联難於上天(nan vu thượng thiên)。

比上天还难。形容极其困难,不易实现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难于上天

nán

shàng

tiān

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
于乎哀哉
于于
于今
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép