Bản dịch của từ 难以捉摸 trong tiếng Việt
难以捉摸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
难以捉摸 (Động từ)
【nán yǐ zhuō mō】
01
Khó nắm bắt
难以捉摸的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bí ẩn
神秘的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khó để ghim xuống
很难确定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难以捉摸
nán
难
yǐ
以
zhuō
捉
mō
摸
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
- Các biến thể:
- 難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
- Hình thái radical:
- ⿰,又,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枏
畘
莮
暔
難
柟
䔜
娚
㓓
諵
遖
南
㬮
妠
諵
難
婻
娜
𠕰
梛
傩
䎠
難
𠕝
㑚
儺
㔮
㰙
挪
雋
䨃
雊
雉
隺
雎
䨈
䧽
雠
雄
雝
䧻
造
䏬
捈
崁
浣
𠂼
㸧
栧
陯
捘
栜
䂨
难过
难道
难受
难怪
为难
难免
难得
艰难
难以
难堪
灾难
磨难
刁难
苦难
劫难
患难
难民
责难
避难
遇难
