Bản dịch của từ 难当 trong tiếng Việt
难当
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
难当 (Động từ)
【nán dāng】
01
Khó chịu đựng; không thể chịu nổi (một việc, tình huống hoặc trách nhiệm)
2.难以承受﹔忍受不了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chơi ghẹo, trêu chọc (đối xử như trò đùa khiến người khác khó chịu hoặc bị bắt nạt); cũng có ý 'khó đảm đương' trong nghĩa khác nhưng ở đây là 'xem như trò đùa'
3.犹戏耍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không thể gặp nhau; khó gặp (vì hoàn cảnh, thời gian hoặc địa lý)
1.不能相遇。
Ví dụ
04
Làm cho tức giận; khiến người ta bực mình (gây phẫn nộ hoặc khó chịu)
4.犹使气﹐生气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难当
nán
难
dāng
当
Các từ liên quan
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
- Các biến thể:
- 難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
- Hình thái radical:
- ⿰,又,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枏
畘
莮
暔
難
柟
䔜
娚
㓓
諵
遖
南
㬮
妠
諵
難
婻
娜
𠕰
梛
傩
䎠
難
𠕝
㑚
儺
㔮
㰙
挪
雋
䨃
雊
雉
隺
雎
䨈
䧽
雠
雄
雝
䧻
造
䏬
捈
崁
浣
𠂼
㸧
栧
陯
捘
栜
䂨
难过
难道
难受
难怪
为难
难免
难得
艰难
难以
难堪
灾难
磨难
刁难
苦难
劫难
患难
难民
责难
避难
遇难
