Bản dịch của từ 难心 trong tiếng Việt

难心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难心 (Tính từ)

nán xīn
01

(Tâm) Cảm thấy xấu hổ, lúng túng hoặc khó đưa ra quyết định; cảm thấy khó chịu hoặc xấu hổ

谓心里为难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难心

nán

xīn

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép