Bản dịch của từ 难折 trong tiếng Việt

难折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难折 (Động từ)

nán shé
01

Chất vấn, đặt câu hỏi khó; tra hỏi đến cùng (hán-Việt: nan chiết → nghi vấn, tra xét khó trả lời)

诘难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难折

nán

zhé

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
折中
折丹
折乌巾
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép