Bản dịch của từ 难晦 trong tiếng Việt
难晦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
难晦 (Tính từ)
【nán huì】
01
Khó khăn và suy thoái: tình hình khó khăn và suy thoái (có thể dùng để mô tả tình huống, tình huống)
艰难衰败。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难晦
nán
难
huì
晦
Các từ liên quan
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
- Các biến thể:
- 難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
- Hình thái radical:
- ⿰,又,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枏
畘
莮
暔
難
柟
䔜
娚
㓓
諵
遖
南
㬮
妠
諵
難
婻
娜
𠕰
梛
傩
䎠
難
𠕝
㑚
儺
㔮
㰙
挪
雋
䨃
雊
雉
隺
雎
䨈
䧽
雠
雄
雝
䧻
造
䏬
捈
崁
浣
𠂼
㸧
栧
陯
捘
栜
䂨
难过
难道
难受
难怪
为难
难免
难得
艰难
难以
难堪
灾难
磨难
刁难
苦难
劫难
患难
难民
责难
避难
遇难
