Bản dịch của từ 难更仆数 trong tiếng Việt

难更仆数

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难更仆数 (Tính từ)

nán gēng pú shǔ
01

Nhiều không đếm xuể; quá nhiều để đếm hết; khó khăn hơn người hầu số lượng

在这里,“难”表示困难,“更”表示更进一步,“仆”指的是仆人或人, “数”表示数量。整体意思是指在某种情况下,仆人的数量变得更加困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难更仆数

nán

gēng

shǔ

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
更为
更事
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
数一数二
数不着
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép