Bản dịch của từ 难素之学 trong tiếng Việt

难素之学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难素之学 (Danh từ)

nán sù zhī xué
01

Tên chung chỉ việc nghiên cứu các kinh y học cổ (như《难经》《素问》); về sau dùng để gọi sách y cổ hoặc học thuật y học cổ

难:《难经》;素:《素问》。原指研究《难经》和《素问》。后用作医书的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难素之学

nán

zhī

xué

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
之个
之乎者也
之任
之前
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép