Bản dịch của từ 难荫生 trong tiếng Việt

难荫生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难荫生 (Danh từ)

nán yīn shēng
01

古代官制名词殉公而亡的文武官员其子按例可入国子监读书称为难荫生”(可视为因公牺牲而得特例的子嗣受教资格)。

清制﹐因公殉职的文武官员﹐不论爵秩﹐例得有一子入国子监读书﹐谓之“难荫生”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难荫生

nán

yīn

shēng

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
生一
生三
生上起下
生不逢场
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép