Bản dịch của từ 难言之隐 trong tiếng Việt

难言之隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难言之隐 (Danh từ)

nán yán zhī yǐn
01

Nỗi niềm khó nói — chuyện/khổ tâm giấu trong lòng, không tiện nói ra (hán việt: ẩn tình/nạn ngôn chi ẩn).

隐:隐情,藏在内心深处的事。隐藏在内心深处不便说出口的原因或事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难言之隐

nán

yán

zhī

yǐn

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
言三语四
言下
言不二价
言不及义
之个
之乎者也
之任
之前
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép