Bản dịch của từ 难进易退 trong tiếng Việt
难进易退
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
难进易退 (Thành ngữ)
【nán jìn yì tuì】
01
Lúc xin nhậm chức thì muốn kỹ càng, cân nhắc; lúc bị giáng chức hoặc mất chức thì lo sợ, không muốn rút lui — nói về tâm lý muốn vào khó nhưng ra dễ (sợ mất địa vị).
意思是做官前要再三考虑,去官时唯恐不速。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难进易退
nán
难
jìn
进
yì
易
tuì
退
Các từ liên quan
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
进一层
进丁
进上
易与
易世
易中
易乐
易于
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
- Các biến thể:
- 難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
- Hình thái radical:
- ⿰,又,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枏
畘
莮
暔
難
柟
䔜
娚
㓓
諵
遖
南
㬮
妠
諵
難
婻
娜
𠕰
梛
傩
䎠
難
𠕝
㑚
儺
㔮
㰙
挪
雋
䨃
雊
雉
隺
雎
䨈
䧽
雠
雄
雝
䧻
造
䏬
捈
崁
浣
𠂼
㸧
栧
陯
捘
栜
䂨
难过
难道
难受
难怪
为难
难免
难得
艰难
难以
难堪
灾难
磨难
刁难
苦难
劫难
患难
难民
责难
避难
遇难
