Bản dịch của từ 难驳 trong tiếng Việt

难驳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难驳 (Danh từ)

nán bó
01

Chất vấn, bác lại lý lẽ; phản bác một cách nghiêm khắc (=trách cứ, tranh luận để làm lộ sai sót)

1.诘难批驳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài viết/luận cứ khó bác bỏ, khó bị phản biện

2.指诘难批驳的文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难驳

nán

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
驳乐
驳乱
难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép