Bản dịch của từ 雀台 trong tiếng Việt

雀台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀台 (Danh từ)

què tái
01

Tên riêng: Đồng Quyết Đài (còn gọi là Đồng Quyệt Đài),漢代曹操于建安十五年所建的台榭遺址位於今河北臨漳縣古邺城西北角

即铜雀台。汉建安十五年曹操所建﹐在今河北省临漳县西南古邺城的西北隅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀台

què

tái

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀喜
雀喧鸠聚
台下
台严
台中
台中市
台仆
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép