Bản dịch của từ 雀头履 trong tiếng Việt

雀头履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀头履 (Danh từ)

què tóu lǚ
01

Loại giày của phụ nữ thời xưa (trong lịch sử Trung Hoa), thường kiểu dáng truyền thống, dùng trong trang phục cổ

古代女子所穿的一种鞋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀头履

què

tóu

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
头一无二
头七
头上
头上安头
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép