Bản dịch của từ 雀头香 trong tiếng Việt

雀头香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀头香 (Danh từ)

què tóu xiāng
01

Cây (hạt) hương phụ; một loài dược liệu/tiêu gia vị dùng làm thuốc và tạo mùi thơm (tên thuốc Bắc: 香附子‑ hương phụ tử).

即香附子。一种香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀头香

què

tóu

xiāng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
头一无二
头七
头上
头上安头
香丝
香严
香串
香乳
香云
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép