Bản dịch của từ 雀屏中选 trong tiếng Việt

雀屏中选

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀屏中选 (Tính từ)

què píng zhòng xuǎn
01

Được chọn làm rể; được chọn lựa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀屏中选

què

píng

zhòng

xuǎn

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
中丁
中上
中下
中不溜
中专
选一选二
选举
选举权
选书
选事
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép