Bản dịch của từ 雀弁 trong tiếng Việt
雀弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
雀弁 (Danh từ)
【què biàn】
01
Mũ lễ của thời cổ (hạng dưới so với mũ冕), hình dáng rộng và hơi dài, thường gọi theo màu giống đầu chim sẻ
古代比冕次一级的礼冠。广八寸﹐长一尺二寸。如雀头色﹐赤而微黑﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀弁
què
雀
biàn
弁
Các từ liên quan
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 䲵, 𠋓, 𩾟
- Hình thái radical:
- ⿱,小,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹤
皵
阕
舄
榷
琷
愨
鹊
䧿
燩
䦬
礐
礉
缲
鍬
鄥
劁
幓
喿
蹺
煍
橾
繰
勪
悄
髜
釥
㚽
㡑
巧
㤍
䲾
㨽
㱶
愀
丂
尚
尙
尔
龸
慕
尐
㝺
尕
纛
尗
少
尠
皏
㡉
粛
淄
寂
啟
铵
婱
聋
過
奟
偛
雀盲
家雀儿
雀盲眼
雀儿喜
雀儿山
孔雀
麻雀
雀斑
雀跃
朱雀
雀巢
黄雀
云雀
燕雀
鸟雀
雀子
