Bản dịch của từ 雀斑 trong tiếng Việt

雀斑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀斑 (Danh từ)

què bān
01

Tàn nhang; tàn hương (da mặt)

皮肤病,患者多为女性症状是面部出现黄褐色或黑褐色的小斑点,不疼不痒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀斑

què

bān

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép