Bản dịch của từ 雀桁 trong tiếng Việt

雀桁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀桁 (Danh từ)

què héng
01

Từ viết tắt của 朱雀桁 — tên một chiếc cầu nổi cổ ở ngoài cửa 朱雀門 (mạn Nam) tại Kiến Khang thời Đông Tấn–Nam triều

朱雀桁的简称。东晋南朝时建康正南朱雀门外的古浮桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀桁

què

héng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
桁条
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép