Bản dịch của từ 雀生 trong tiếng Việt

雀生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀生 (Danh từ)

què shēng
01

Mạng sống nhỏ bé, tầm thường; chỉ sự sinh mệnh bị xem thường, nghèo nàn (nghĩa chê bai, coi rẻ)

喻指微贱的生命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀生

què

shēng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
生一
生三
生上起下
生不逢场
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép