Bản dịch của từ 雀瘢 trong tiếng Việt

雀瘢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀瘢 (Danh từ)

què bān
01

Tàn nhang (vết nâu nhỏ trên da)

见“雀斑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀瘢

què

bān

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
瘢夷
瘢楞
瘢疣
瘢疵
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép