Bản dịch của từ 雀目鼠步 trong tiếng Việt

雀目鼠步

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀目鼠步 (Trạng từ)

què mù shǔ bù
01

比喻非常惊慌慌张失措像麻雀瞪眼老鼠乱窜)。可译为惶恐不安惊慌失措”。

比喻惶恐之极。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀目鼠步

què

shǔ

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép