Bản dịch của từ 雀盲 trong tiếng Việt

雀盲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀盲 (Tính từ)

què máng
01

Quáng gầ

夜盲症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀盲

què

máng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép