Bản dịch của từ 雀眼 trong tiếng Việt

雀眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀眼 (Danh từ)

què yǎn
01

Trên đá端砚 (duān yàn) có một dạng vân tròn như mắt chim sẻ; gọi là 'mắt sẻ' trên mặt đá khắc/đánh bóng

1.端砚上的一种圆形纹。

Ví dụ
02

Lỗ nhỏ như mắt chim; chỗ rỗng/ổ nhỏ (ví von những lỗ rất nhỏ)

2.比喻细孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀眼

què

yǎn

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép