Bản dịch của từ 雀离 trong tiếng Việt

雀离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀离 (Danh từ)

què lí
01

Tên riêng (Phạn ngữ Cakra,古屈支国一座佛寺或佛塔名),後泛指佛寺佛塔

梵语Cakra﹐或音译为“昭怙厘”。古屈支国寺名﹐在今库车北苏巴什地方。见唐玄奘《大唐西域记·屈支国》。后以“雀离”泛指佛寺﹐佛塔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀离

què

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
离上
离不得
离世
离世异俗
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép