Bản dịch của từ 雀离佛图 trong tiếng Việt

雀离佛图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀离佛图 (Danh từ)

què lí fó tú
01

Xem “雀离浮图” — tên gọi cổ (thuộc văn liệu Phật giáo/khảo cổ); thường là danh từ riêng hoặc thuật ngữ truyền thuyết, văn học

见“雀离浮图”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀离佛图

què

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
离上
离不得
离世
离世异俗
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
图为不轨
图乙
图书
图书府
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép