Bản dịch của từ 雀稗 trong tiếng Việt

雀稗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀稗 (Danh từ)

què bài
01

Một loài cỏ sống nhiều năm (cỏ họ lúa), thân thành bụi, lá dạng sợi, mùa thu ra hoa thành cụm màu xanh hoặc tím; mọc nơi ẩm, đất hoang; dùng làm thức ăn gia súc hoặc trồng chống xói mòn bờ đê (hán-việt: tước bách/chiêu?).

多年生草本植物。秆丛生。叶线形。秋季开花﹐总状花序﹐绿色或紫色。生于荒野潮湿之处。可作饲料。也可作护堤植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀稗

què

bài

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
稗史
稗子
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép